cá đuôi cờ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài cá cảnh nước ngọt có vây đuôi dài và rộng như lá cờ: "cá đuôi cờ" chỉ một loài cá thuộc họ cá tai tượng, có nguồn gốc từ Đông Nam Á, thường được nuôi làm cảnh nhờ vây đuôi phát triển, xoè rộng và có màu sắc sặc sỡ, giống hình dạng lá cờ.
- Tên khoa học: Betta splendens, còn gọi là cá betta hay cá xiêm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy nuôi một bể cá đuôi cờ đủ màu sắc. (Anh ấy nuôi một bể cá betta có nhiều màu sắc khác nhau.)
- Cá đuôi cờ đực thường có vây dài và đẹp hơn cá cái. (Con đực của loài cá betta thường có vây dài và đẹp hơn con cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cá đuôi cờ Thái": giống cá betta được lai tạo ở Thái Lan, có vây đuôi đặc biệt lớn và màu sắc phong phú.
- Cá đuôi cờ Thái nổi tiếng với vây đuôi xoè rộng như chiếc quạt. (Giống cá betta Thái Lan có vây đuôi xoè rộng như chiếc quạt.)
"cá đuôi cờ lửa": biến thể màu đỏ rực của cá betta.
- Con cá đuôi cờ lửa này có màu đỏ tươi như ngọn lửa. (Con cá betta màu đỏ này có màu sắc rực rỡ như ngọn lửa.)
Biến thể và từ gần giống
Cá betta (danh từ): tên gọi phổ biến khác của cá đuôi cờ, thường dùng trong giới nuôi cá cảnh.
- Cá betta rất dễ nuôi và thích hợp cho người mới bắt đầu. (Cá betta dễ chăm sóc và phù hợp với người mới nuôi cá.)
Cá xiêm (danh từ): tên gọi cũ, chỉ nguồn gốc từ Xiêm (Thái Lan).
- Cá xiêm có tập tính hung dữ, thường đánh nhau với đồng loại. (Cá betta có tính cách hiếu chiến, thường đánh nhau với cá cùng loài.)
Từ đồng nghĩa
- Cá betta: tên thông dụng trong tiếng Việt, mượn từ tiếng Anh.
- Cá chọi: tên gọi dân gian, nhấn mạnh tập tính đánh nhau của loài cá này.
- Cá lia thia: tên gọi địa phương ở miền Nam Việt Nam.
Thành ngữ liên quan
Đẹp như cá đuôi cờ: dùng để miêu tả vẻ đẹp lộng lẫy, rực rỡ.
- Cô ấy mặc chiếc váy đẹp như cá đuôi cờ. (Cô ấy mặc chiếc váy rực rỡ như màu sắc của cá betta.)
Cá đuôi cờ đánh nhau: chỉ sự tranh chấp, đối đầu gay gắt.
- Cuộc tranh luận ấy như cá đuôi cờ đánh nhau, không ai chịu nhường ai. (Cuộc tranh luận đó rất gay gắt, không bên nào chịu thua.)