cá đuôi cờ

cá đuôi cờ

Bể cá của tôi có một vài con cá đuôi cờ rất đẹp.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài cảnh nước ngọt vây đuôi dài rộng như cờ: " đuôi cờ" chỉ một loài thuộc họ tai tượng, nguồn gốc từ Đông Nam Á, thường được nuôi làm cảnh nhờ vây đuôi phát triển, xoè rộng màu sắc sặc sỡ, giống hình dạng cờ.
    • Tên khoa học: Betta splendens, còn gọi là betta hay xiêm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy nuôi một bể đuôi cờ đủ màu sắc. (Anh ấy nuôi một bể betta nhiều màu sắc khác nhau.)
    • đuôi cờ đực thường vây dài đẹp hơn cái. (Con đực của loài betta thường vây dài đẹp hơn con cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " đuôi cờ Thái": giống betta được lai tạoThái Lan, vây đuôi đặc biệt lớn màu sắc phong phú.

    • đuôi cờ Thái nổi tiếng với vây đuôi xoè rộng như chiếc quạt. (Giống betta Thái Lan vây đuôi xoè rộng như chiếc quạt.)
  • " đuôi cờ lửa": biến thể màu đỏ rực của betta.

    • Con đuôi cờ lửa này màu đỏ tươi như ngọn lửa. (Con betta màu đỏ này màu sắc rực rỡ như ngọn lửa.)
Biến thể từ gần giống
  • betta (danh từ): tên gọi phổ biến khác của đuôi cờ, thường dùng trong giới nuôi cảnh.

    • betta rất dễ nuôi thích hợp cho người mới bắt đầu. ( betta dễ chăm sóc phù hợp với người mới nuôi .)
  • xiêm (danh từ): tên gọi , chỉ nguồn gốc từ Xiêm (Thái Lan).

    • xiêm tập tính hung dữ, thường đánh nhau với đồng loại. ( betta tính cách hiếu chiến, thường đánh nhau với cùng loài.)
Từ đồng nghĩa
  • betta: tên thông dụng trong tiếng Việt, mượn từ tiếng Anh.
  • chọi: tên gọi dân gian, nhấn mạnh tập tính đánh nhau của loài này.
  • lia thia: tên gọi địa phươngmiền Nam Việt Nam.
Thành ngữ liên quan
  • Đẹp như đuôi cờ: dùng để miêu tả vẻ đẹp lộng lẫy, rực rỡ.

    • ấy mặc chiếc váy đẹp như đuôi cờ. ( ấy mặc chiếc váy rực rỡ như màu sắc của betta.)
  • đuôi cờ đánh nhau: chỉ sự tranh chấp, đối đầu gay gắt.

    • Cuộc tranh luận ấy như đuôi cờ đánh nhau, không ai chịu nhường ai. (Cuộc tranh luận đó rất gay gắt, không bên nào chịu thua.)